khắc nghiệt

Học thuật
Thân thiện
khắc nghiệt

Chế độ phong kiến khắc nghiệt bắt nông dân làm việc quá sức.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nghiêm ngặt, khắt khe, không sự khoan dung hay nhân nhượng: Dùng để mô tả những điều kiện, quy định, hoàn cảnh hoặc tính cách mức độ yêu cầu cao, đòi hỏi sự chịu đựng thường gây khó khăn, đau khổ.
    • Khốc liệt, dữ dội, gay gắt: Thường dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc môi trường tự nhiênmức độ cực đoan, khó chịu đựng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chế độ lao độngđâycùng khắc nghiệt, khiến công nhân kiệt sức. (The labor regime here is extremely harsh, exhausting the workers.)
    • Người cha cách giáo dục con cái rất khắc nghiệt. (The father has a very strict way of educating his children.)
    • Sa mạc Sahara nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt, nóng bức vào ban ngày lạnh giá về đêm. (The Sahara desert is famous for its harsh climate, scorching hot during the day and freezing cold at night.)
    • Cuộc chiến tranh đã trải qua những giai đoạn khắc nghiệt nhất. (The war went through its most brutal phases.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự khắc nghiệt" (Danh từ): Chỉ tính chất khắt khe, gay gắt của một điều đó.

    • Sự khắc nghiệt của thiên nhiên đã tôi luyện ý chí con người. (The harshness of nature has tempered human will.)
  • "Khắc nghiệt với chính mình": thái độ hoặc yêu cầu rất cao, rất nghiêm khắc đối với bản thân.

    • Để thành công, anh ấy luôn khắc nghiệt với chính mình trong luyện tập. (To succeed, he is always strict with himself in training.)
Biến thể từ gần giám
  • Nghiêm ngặt (tính từ): Chặt chẽ, đúng theo nguyên tắc, kỷ luật. (Nhấn mạnh tính quy tắc hơn sự gay gắt).
  • Nghiệt ngã (tính từ): Tàn nhẫn, độc ác, gây đau khổ. (Thường mang sắc thái mạnh hơn, gần với tàn bạo).
  • Hà khắc (tính từ): Khắt khe quá mức (thường dùng cho người cai trị, chính sách).
  • Gay gắt (tính từ): Căng thẳng, dữ dội (có thể dùng cho thời tiết, tranh luận, tình hình).
Từ đồng nghĩa
  • Hà khắc: Khắt khe, nghiêm khắc quá mức.
  • Nghiệt ngã: Tàn nhẫn, độc ác.
  • Gắt gao: Rất nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Dữ dội: Mãnh liệt, kinh khủng (thường cho thiên nhiên, chiến tranh).
Từ trái nghĩa
  • Khoan dung: Rộng lượng, tha thứ.
  • Ôn hòa: Nhẹ nhàng, dịu dàng (tính cách, khí hậu).
  • Nhân từ: lòng thương người.
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, êm ái.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt: Một quá trình đào thải gay gắt trong tự nhiên hoặc xã hội, chỉ những cá thể thích nghi tốt nhất mới tồn tại.
    • Thị trường lao động hiện nay một cuộc chọn lọc tự nhiên khắc nghiệt. (The current labor market is a process of harsh natural selection.)
  • Điều kiện khắc nghiệt: Những hoàn cảnh hoặc môi trường sống, làm việc rất khó khăn nguy hiểm.
    • Các nhà thám hiểm phải đối mặt với điều kiện khắc nghiệtBắc Cực. (Explorers have to face harsh conditions in the Arctic.)
khắc nghiệt

Chế độ phong kiến khắc nghiệt bắt nông dân làm việc quá sức.

  1. Nghiêm ngặt, nghiệt ngã: Chế độ phong kiến khắc nghiệt.